Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thông cáo" (1)

thông cáo
Tiếng Anh Danh từcommuniqué, press release
Từ vựng của tôi
FIFA đã đưa ra thông cáo báo chí.
FIFA issued a press release.

swap_horiz Từ liên quan "thông cáo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thông cáo" (1)

FIFA đã đưa ra thông cáo báo chí.
FIFA issued a press release.